Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

late wife

Nghĩa thường dùng

vợ đã mất cụm từ

“Someone’s late husband/wife is one who has died.”Chồng/vợ đã mất của ai đó. (Lưu ý: [formal])

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...