Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

late-comer

/'leit,kʌmə/

danh từ

  • người đến chậm
Biến thể từ late-comers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...