Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

late-comer

/'leit,kʌmə/
Biến thể từ late-comers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

late-comer

/'leit,kʌmə/

danh từ

  • người đến chậm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...