Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24870

latecomer

//

* danh từ
  • người đến trễ
Biến thể từ latecomers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who arrives late

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...