Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

latecomer

/'leitkʌmә/ phổ biến #24870
Biến thể từ latecomers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

latecomer

//

* danh từ
  • người đến trễ
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who arrives late

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...