Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

latency period

/'leitənsi'piəriəd/

danh từ

  • (tâm lý học) thời kỳ phát triển cá tính (từ lúc 4 5 tuổi đến lúc mới lớn lên)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...