Từ điển Anh–Việt

112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

latency period

/'leitənsi'piəriəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

latency period

/'leitənsi'piəriəd/

danh từ

  • (tâm lý học) thời kỳ phát triển cá tính (từ lúc 4 5 tuổi đến lúc mới lớn lên)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...