Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11997

latent

/'leitənt/

tính từ

  • ngầm, ngấm ngần, âm ỉ, ẩn, tiềm tàng
    • latent diseases: bệnh âm ỉ
    • latent heat: ẩn nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

s. potentially existing but not presently evident or realized\ns. (pathology) not presently active

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...