Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

latent period

/'leitənt'piəriəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

latent period

/'leitənt'piəriəd/

danh từ

  • (y học) thời kỳ ủ bệnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...