Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

latent period

/'leitənt'piəriəd/

danh từ

  • (y học) thời kỳ ủ bệnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...