Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42550

laterality

/,lætə'ræliti/

danh từ

  • sự dùng quen một tay
  • sự phát triển hơn hẳn một bên người
Định nghĩa tiếng Anh

n. superior development of one side of the body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...