Từ điển Anh–Việt

112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laterality

/,lætə'ræliti/ phổ biến #42550
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laterality

/,lætə'ræliti/

danh từ

  • sự dùng quen một tay
  • sự phát triển hơn hẳn một bên người
Định nghĩa tiếng Anh

n. superior development of one side of the body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...