Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lateritic

/,lætə'ritik/

tính từ

  • (thuộc) laterit, (thuộc) đá ong
Định nghĩa tiếng Anh

a. Consisting of, containing, or characterized by,\n laterite; as, lateritic formations.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...