Từ điển Anh–Việt

112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lateritic

/,lætə'ritik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lateritic

/,lætə'ritik/

tính từ

  • (thuộc) laterit, (thuộc) đá ong
Định nghĩa tiếng Anh

a. Consisting of, containing, or characterized by, laterite; as, lateritic formations.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...