laterization
/,lætәrai'zeiʃәn;-ri'z-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laterization
//
* danh từ- quá trình đá ong hoá
Từ điển Anh–Việt
112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...