Từ điển Anh–Việt

112,480 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lathee

/'lɑ:ti:/

danh từ

  • gậy dài bịt sắt (của cảnh sát Ân-ddộ)
Định nghĩa tiếng Anh

n club consisting of a heavy stick (often bamboo) bound with iron; used by police in India

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...