Từ điển Anh–Việt

112,480 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lathering

//

* danh từ
  • sự đánh đập, sự mắng nhiết
Định nghĩa tiếng Anh

v beat severely with a whip or rod\nv form a lather\nv exude sweat or lather\nv rub soap all over, usually with the purpose of cleaning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...