lathery
/'lɑ:ðəri/
tính từ
- có bọt (chất nước)
- xoa xà phòng (để cạo râu)
- đổ mồ hôi (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh
a. resembling lather or covered with lather
112,480 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. resembling lather or covered with lather
Đang tải...