Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lathing

/'lɑ:θiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lathing

/'lɑ:θiɳ/

danh từ

  • sự lợp bằng lati, sự lát bằng lati
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Lath n. The act or process of covering with laths; laths, collectively; a covering of laths.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...