lathing
/'lɑ:θiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lathing
/'lɑ:θiɳ/
danh từ
- sự lợp bằng lati, sự lát bằng lati
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Lath n. The act or process of covering with laths; laths, collectively; a covering of laths.