Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lathing

/'lɑ:θiɳ/

danh từ

  • sự lợp bằng lati, sự lát bằng lati
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Lath\nn. The act or process of covering with laths; laths,\n collectively; a covering of laths.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...