lathyritic
/,læθi'ritik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lathyritic
//
* tính từ- gây bệnh liệt chân
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...