laticifer
/'lætisifә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laticifer
//
* danh từ- tế bào cây có nhựa mủ
Định nghĩa tiếng Anh
n a plant duct containing latex
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a plant duct containing latex
Đang tải...