Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

latin cross

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

latin cross

//

* danh từ
  • chữ thập mà cánh dưới dài hơn ba cánh còn lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...