Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

latin-american

//

* tính từ
  • (thuộc) châu Mỹ La tinh* danh từ
  • người châu Mỹ la tinh
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to the countries of Latin America or their people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...