latin-american
/'lætinә'merikәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
latin-american
//
* tính từ- (thuộc) châu Mỹ La tinh* danh từ
- người châu Mỹ la tinh
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to the countries of Latin America or their people