Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

latin-american

/'lætinә'merikәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

latin-american

//

* tính từ
  • (thuộc) châu Mỹ La tinh* danh từ
  • người châu Mỹ la tinh
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to the countries of Latin America or their people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...