latinizer
/'lætinaizə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
latinizer
/'lætinaizə/
danh từ
- người La-tinh hoá (chữ viết)
- người sinh tiếng La-tinh
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...