Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

latitudinal

/,læti'tju:dinl/ phổ biến #35656
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

latitudinal

/,læti'tju:dinl/

tính từ

  • (thuộc) độ vĩ, (thuộc) đường vĩ
  • (thuộc) bề rộng
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to latitudes north or south

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...