latitudinal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
latitudinal
/,læti'tju:dinl/
tính từ
- (thuộc) độ vĩ, (thuộc) đường vĩ
- (thuộc) bề rộng
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to latitudes north or south
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to latitudes north or south
Đang tải...