latosol
/'lætәsɔl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
latosol
//
* danh từ- đất nhiệt đới màu đỏ và vàng
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...