latrine
/lə'tri:n/ phổ biến #19534
Biến thể từ
latrines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
latrine
/lə'tri:n/
danh từ
- nhà xí (ở doanh trại, bệnh viện, nhà tù)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a public toilet in a military area