latter-day
/'lætədei/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
latter-day
/'lætədei/
tính từ
- hiện đại, ngày nay
Định nghĩa tiếng Anh
s. belonging to the present or recent times
Từ điển Anh–Việt
112.516 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. belonging to the present or recent times
Đang tải...