Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

latter-day

/'lætədei/

tính từ

  • hiện đại, ngày nay
Định nghĩa tiếng Anh

s. belonging to the present or recent times

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...