Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

latterly

/'lætəli/

phó từ

  • về sau; về cuối (đời người, thời kỳ)
  • gần đây, mới đây
Định nghĩa tiếng Anh

r in the recent past

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...