latterly
/'lætəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
latterly
/'lætəli/
phó từ
- về sau; về cuối (đời người, thời kỳ)
- gần đây, mới đây
Định nghĩa tiếng Anh
r in the recent past
Từ điển Anh–Việt
112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in the recent past
Đang tải...