lattermost
/'lætəmoust/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lattermost
/'lætəmoust/
tính từ
- cuối cùng, mới nhất
Từ điển Anh–Việt
112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...