Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28657

latticework

//

* danh từ
  • xem lattice
Định nghĩa tiếng Anh

n framework consisting of an ornamental design made of strips of wood or metal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...