Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

laudableness

/,lɔ:də'biliti/

danh từ

  • sự đáng tán dương, sự đáng ca ngợi, sự đáng khen ngợi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being laudable; praiseworthiness;\n commendableness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...