Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laugh one's head off

/lɑːf wʌnz hɛd ɒf/

Nghĩa thường dùng

cười vỡ bụng, cười không ngừng được thành ngữ

“We laughed our heads off at his impression of the teacher.”Chúng tôi cười vỡ bụng trước cách anh ấy bắt chước giáo viên.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...