Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

laughableness

/'lɑ:fəblnis/

danh từ

  • tính chất tức cười, tính chất nực cười
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...