Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31302

laughably

//

* phó từ
  • tức cười, nực cười
Định nghĩa tiếng Anh

r. so as to arouse or deserve laughter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...