Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laughably

/'lɑ:fәbli/ phổ biến #31302
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laughably

//

* phó từ
  • tức cười, nực cười
Định nghĩa tiếng Anh

r. so as to arouse or deserve laughter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...