laugh one's head off
Đang hiển thị mục gốc laugh one's head off cho “laughing one's head off”.
Nghĩa thường dùng
“We laughed our heads off at his impression of the teacher.”Chúng tôi cười vỡ bụng trước cách anh ấy bắt chước giáo viên.
Từ điển Anh–Việt
112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc laugh one's head off cho “laughing one's head off”.
“We laughed our heads off at his impression of the teacher.”Chúng tôi cười vỡ bụng trước cách anh ấy bắt chước giáo viên.
Đang tải...