laughing-stock
/'lɑ:fiɳstɔk/
danh từ
- trò cười
- to become the laughing-stock of all the town: trở thành trò cười cho khắp tỉnh
- to male a laughing-stock of somebody: làm cho ai trở thành trò cười
112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...