laughingly
/ˈlɑ:fɪŋli/ phổ biến #26155
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laughingly
//
* phó từ- vui vẻ, tươi cười
Định nghĩa tiếng Anh
r. with laughter; while laughing
Từ điển Anh–Việt
112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with laughter; while laughing
Đang tải...