Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26155

laughingly

//

* phó từ
  • vui vẻ, tươi cười
Định nghĩa tiếng Anh

r. with laughter; while laughing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...