Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

launch a rover

/lɔːnʧ ə ˈroʊvər/

Nghĩa thường dùng

phóng rover cụm từ

“NASA plans to launch a rover to Mars.”NASA dự định phóng một rover đến sao Hỏa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...