Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

launch pad

/'lɔ:ntʃiɳ'pæd/

danh từ

  • bộ phóng (tên lửa...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...