Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36165

launchpad

//

* danh từ
  • bệ phóng (tên lửa)
Định nghĩa tiếng Anh

n a platform from which rockets or space craft are launched

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...