Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

launchpad

phổ biến #36165
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

launchpad

//

* danh từ
  • bệ phóng (tên lửa)
Định nghĩa tiếng Anh

n a platform from which rockets or space craft are launched

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...