Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laundry basket

/ˈlɔːn.dri ˌbæs.kɪt/

Nghĩa thường dùng

giỏ đựng quần áo bẩn danh từ

“Put the dirty clothes in the laundry basket.”Bỏ quần áo bẩn vào giỏ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...