Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

laura

//

* danh từ
  • tu viện ở nhà thờ chính giáo phương đông
Định nghĩa tiếng Anh

n. A number of hermitages or cells in the same neighborhood\n occupied by anchorites who were under the same superior.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...