Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laureateship

/'lɔ:riәt-ʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laureateship

//

* danh từ
  • địa vị được thưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. State, or office, of a laureate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...