Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lavage

/lә'vɑ:ʒ, 'lævidʒ/ phổ biến #40845
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lavage

//

* danh từ
  • sự rửa; phương pháp trị liệu bằng cách rửa một bộ phận trong cơ thể
Định nghĩa tiếng Anh

n. washing out a hollow organ (especially the stomach) by flushing with water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...