lavational
/lə'veiʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lavational
/lə'veiʃənl/
tính từ
- (thuộc) sự rửa
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...