lavender-water
/'lævində,wɔ:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lavender-water
/'lævində,wɔ:tə/
danh từ
- nước hoa oải hương
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...