Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laverock

/lævərək/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laverock

/lævərək/

danh từ ((cũng) lark)

  • (thơ ca) chim chiền chiện
Định nghĩa tiếng Anh

n. The lark.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...