Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lavishment

/'læviʃmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lavishment

/'læviʃmənt/

danh từ

  • sự xài phí, sự lãng phí
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of lavishing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...