Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lavolta

/lә'vɔltә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lavolta

//

* danh từ
  • điểu nhảy lavôta trước đây của Pháp
Định nghĩa tiếng Anh

n. An old dance, for two persons, being a kind of waltz, in which the woman made a high spring or bound.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...