lavolta
/lә'vɔltә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lavolta
//
* danh từ- điểu nhảy lavôta trước đây của Pháp
Định nghĩa tiếng Anh
n. An old dance, for two persons, being a kind of waltz, in which the woman made a high spring or bound.