law forbids
Nghĩa thường dùng
luật cấm
noun+verb
“The new law forbids/prohibits smoking in all public places.”Luật mới cấm hút thuốc ở tất cả các nơi công cộng.
Từ điển Anh–Việt
111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The new law forbids/prohibits smoking in all public places.”Luật mới cấm hút thuốc ở tất cả các nơi công cộng.
Đang tải...