law lord
/lɔ: lɔ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
law lord
//
* danh từthượng nghị sự đặc trách công tác pháp luật ở nghị viện
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...