Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

law-abidingness

/'lɔ:ə,baidiɳnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

law-abidingness

/'lɔ:ə,baidiɳnis/

danh từ

  • sự tôn trọng luật pháp, sự tuân theo luật pháp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...