law-writer
/'lɔ:'raitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
law-writer
/'lɔ:'raitə/
danh từ
- người viết về những vấn đề luật pháp
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...