Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lawcourt

/'lɒ:kɒ:t/
Biến thể từ lawcourts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lawcourt

//

* danh từ
  • toà án, pháp đình
Định nghĩa tiếng Anh

n a tribunal that is presided over by a magistrate or by one or more judges who administer justice according to the laws

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...