Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34413

lawgiver

/'lɔ:,givə/

danh từ

  • người lập pháp, người làm luật
  • người đề ra quy tắc luật lệ
Biến thể từ lawgivers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a maker of laws; someone who gives a code of laws

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...