lawgiver
/'lɔ:,givə/ phổ biến #34413
Biến thể từ
lawgivers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lawgiver
/'lɔ:,givə/
danh từ
- người lập pháp, người làm luật
- người đề ra quy tắc luật lệ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a maker of laws; someone who gives a code of laws