Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lawgiver

/'lɔ:,givə/ phổ biến #34413
Biến thể từ lawgivers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lawgiver

/'lɔ:,givə/

danh từ

  • người lập pháp, người làm luật
  • người đề ra quy tắc luật lệ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a maker of laws; someone who gives a code of laws

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...